Tiếng Việt
Chuông chống trộm tiếng Anh là gì?
chuông chống trộm tiếng Anh là burglar alarm /ˈbɜːrɡlər əˈlɑːrm/. Thiết bị báo động chống trộm, thường lắp đặt để cảnh báo khi có kẻ trộm xâm nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burglar alarm
Ví dụ câu với chuông chống trộm / burglar alarm
- 1
The burglar alarm went off when the window was broken.
Chuông chống trộm kêu khi cửa sổ bị đập vỡ.
- 2
Make sure the burglar alarm is activated before leaving the house.
Hãy chắc chắn rằng chuông chống trộm đã được bật trước khi rời khỏi nhà.
Ghi chú dùng từ chuông chống trộm
Chuông chống trộm là thiết bị an ninh giúp cảnh báo khi có kẻ xâm nhập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'security system' (hệ thống an ninh), 'deterrent' (sự răn đe), 'intruder' (kẻ xâm nhập).
Video minh hoạ chuông chống trộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông chống trộm
Câu hỏi thường gặp về "chuông chống trộm"
Chuông chống trộm tiếng Anh là gì?
Chuông chống trộm tiếng Anh là "burglar alarm" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị báo động chống trộm, thường lắp đặt để cảnh báo khi có kẻ trộm xâm nhập.
"burglar alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burglar alarm" nghĩa tiếng Việt là "chuông chống trộm". Chuông chống trộm là thiết bị an ninh giúp cảnh báo khi có kẻ xâm nhập.
Phát âm "burglar alarm" như thế nào?
"burglar alarm" có phiên âm IPA /ˈbɜːrɡlər əˈlɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burglar alarm"?
Chuông chống trộm kêu khi cửa sổ bị đập vỡ. — The burglar alarm went off when the window was broken.