Tiếng Việt
Chương trình con tiếng Anh là gì?
chương trình con tiếng Anh là subprogram /ˈsʌbˈproʊˌgræm/. Chương trình con là một phần của chương trình chính, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subprogram
Ví dụ câu với chương trình con / subprogram
- 1
Chương trình con này xử lý dữ liệu đầu vào.
This subprogram processes the input data.
- 2
Chúng ta cần viết nhiều chương trình con để hoàn thành dự án.
We need to write many subprograms to complete the project.
Ghi chú dùng từ chương trình con
Chương trình con là thành phần nhỏ của chương trình lớn hơn, giúp tổ chức mã rõ ràng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'function' (hàm), 'procedure' (thủ tục), 'module' (mô-đun).
Video minh hoạ chương trình con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình con
- trìnhpresent
- chươngchapter
- chương trìnhshow
- chương trình họccurriculum
- chương trình đíchtarget program
- chương trình ưu đãipromotional program
- chương trình dịch vụservice program
- chương trình du lịchtravel program
- chương trình dự kiếnscheduled program
- chương trình đại họcundergraduate program
- chương trình đại tràgeneral program
- chương trình đào tạotraining program
Câu hỏi thường gặp về "chương trình con"
Chương trình con tiếng Anh là gì?
Chương trình con tiếng Anh là "subprogram" (danh từ), nghĩa là: Chương trình con là một phần của chương trình chính, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"subprogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subprogram" nghĩa tiếng Việt là "chương trình con". Chương trình con là thành phần nhỏ của chương trình lớn hơn, giúp tổ chức mã rõ ràng hơn.
Phát âm "subprogram" như thế nào?
"subprogram" có phiên âm IPA /ˈsʌbˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subprogram"?
This subprogram processes the input data. — Chương trình con này xử lý dữ liệu đầu vào.