Tiếng Việt
Chương trình dự kiến tiếng Anh là gì?
chương trình dự kiến tiếng Anh là scheduled program /ˈskɛʤʊld ˈproʊˌgræm/. Chương trình đã được lên kế hoạch và dự kiến sẽ diễn ra vào thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scheduled program
Ví dụ câu với chương trình dự kiến / scheduled program
- 1
The scheduled program for the conference includes several keynote speakers.
Chương trình dự kiến của hội nghị bao gồm nhiều diễn giả chính.
- 2
Please arrive at the venue at least 30 minutes before the scheduled program begins.
Vui lòng đến địa điểm ít nhất 30 phút trước khi chương trình dự kiến bắt đầu.
Ghi chú dùng từ chương trình dự kiến
Chương trình dự kiến là kế hoạch đã được xác định trước để thực hiện vào một thời điểm cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: timetable (lịch trình), itinerary (lịch trình chuyến đi), agenda (chương trình nghị sự).
Video minh hoạ chương trình dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "chương trình dự kiến"
Chương trình dự kiến tiếng Anh là gì?
Chương trình dự kiến tiếng Anh là "scheduled program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đã được lên kế hoạch và dự kiến sẽ diễn ra vào thời điểm nhất định.
"scheduled program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scheduled program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình dự kiến". Chương trình dự kiến là kế hoạch đã được xác định trước để thực hiện vào một thời điểm cụ thể.
Phát âm "scheduled program" như thế nào?
"scheduled program" có phiên âm IPA /ˈskɛʤʊld ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scheduled program"?
Chương trình dự kiến của hội nghị bao gồm nhiều diễn giả chính. — The scheduled program for the conference includes several keynote speakers.