Tiếng Việt
Chương trình ưu đãi tiếng Anh là gì?
chương trình ưu đãi tiếng Anh là promotional program /prəˈməʊʃənl ˈprəʊgræm/. Chương trình khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promotional program
Ví dụ câu với chương trình ưu đãi / promotional program
- 1
Công ty tổ chức chương trình ưu đãi giảm giá lớn vào cuối tuần.
The company is running a promotional program with big discounts this weekend.
- 2
Chương trình ưu đãi giúp tăng doanh số bán hàng nhanh chóng.
A promotional program helps boost sales quickly.
Ghi chú dùng từ chương trình ưu đãi
Chương trình ưu đãi là một chiến dịch marketing nhằm thu hút khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: khuyến mãi (promotion), giảm giá (discount), marketing (tiếp thị).
Video minh hoạ chương trình ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "chương trình ưu đãi"
Chương trình ưu đãi tiếng Anh là gì?
Chương trình ưu đãi tiếng Anh là "promotional program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình khuyến mãi nhằm thu hút khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.
"promotional program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promotional program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình ưu đãi". Chương trình ưu đãi là một chiến dịch marketing nhằm thu hút khách hàng.
Phát âm "promotional program" như thế nào?
"promotional program" có phiên âm IPA /prəˈməʊʃənl ˈprəʊgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promotional program"?
The company is running a promotional program with big discounts this weekend. — Công ty tổ chức chương trình ưu đãi giảm giá lớn vào cuối tuần.