Tiếng Việt
Chương trình đại học tiếng Anh là gì?
chương trình đại học tiếng Anh là undergraduate program /ˌʌndərˈgræʤəwət ˈproʊˌgræm/. Chương trình đào tạo dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undergraduate program
Ví dụ câu với chương trình đại học / undergraduate program
- 1
Tôi đang theo học chương trình đại học ngành kinh tế.
I am enrolled in an undergraduate program in economics.
- 2
Chương trình đại học kéo dài bốn năm.
The undergraduate program lasts four years.
Ghi chú dùng từ chương trình đại học
Chương trình đại học là giai đoạn học tập sau trung học, chuẩn bị cho bằng cử nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'graduate program' (chương trình sau đại học), 'master's degree' (bằng thạc sĩ).
Video minh hoạ chương trình đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình đại học
Câu hỏi thường gặp về "chương trình đại học"
Chương trình đại học tiếng Anh là gì?
Chương trình đại học tiếng Anh là "undergraduate program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho sinh viên chưa tốt nghiệp đại học.
"undergraduate program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undergraduate program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình đại học". Chương trình đại học là giai đoạn học tập sau trung học, chuẩn bị cho bằng cử nhân.
Phát âm "undergraduate program" như thế nào?
"undergraduate program" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈgræʤəwət ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undergraduate program"?
I am enrolled in an undergraduate program in economics. — Tôi đang theo học chương trình đại học ngành kinh tế.