The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chương trình trao đổi sinh viên tiếng Anh là gì?

chương trình trao đổi sinh viên tiếng Anh là student exchange program /ˈstudənt ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/. Chương trình cho sinh viên đi du học hoặc tham quan ở nước ngoài để học hỏi và trải nghiệm văn hóa.

Hình minh hoạ "chương trình trao đổi sinh viên" tiếng Anh là "student exchange program"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

student exchange program

Danh từ
/ˈstudənt ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/

Ví dụ câu với chương trình trao đổi sinh viên / student exchange program

  1. 1

    Chúng tôi tham gia chương trình trao đổi sinh viên với Nhật Bản.

    We participated in a student exchange program with Japan.

  2. 2

    Chương trình này giúp sinh viên mở rộng kiến thức và kỹ năng quốc tế.

    This program helps students expand their international knowledge and skills.

Ghi chú dùng từ chương trình trao đổi sinh viên

Chương trình trao đổi sinh viên là cơ hội để học sinh, sinh viên học tập và trải nghiệm văn hóa nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'study abroad' (học tập ở nước ngoài), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), và 'international education' (giáo dục quốc tế).

Video minh hoạ chương trình trao đổi sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chương trình trao đổi sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "chương trình trao đổi sinh viên"

Chương trình trao đổi sinh viên tiếng Anh là gì?

Chương trình trao đổi sinh viên tiếng Anh là "student exchange program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình cho sinh viên đi du học hoặc tham quan ở nước ngoài để học hỏi và trải nghiệm văn hóa.

"student exchange program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"student exchange program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình trao đổi sinh viên". Chương trình trao đổi sinh viên là cơ hội để học sinh, sinh viên học tập và trải nghiệm văn hóa nước ngoài.

Phát âm "student exchange program" như thế nào?

"student exchange program" có phiên âm IPA /ˈstudənt ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "student exchange program"?

We participated in a student exchange program with Japan. — Chúng tôi tham gia chương trình trao đổi sinh viên với Nhật Bản.