Tiếng Việt
Chương trình trao đổi tiếng Anh là gì?
chương trình trao đổi tiếng Anh là exchange program /ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/. Chương trình trao đổi sinh viên hoặc người lao động giữa các quốc gia để học hỏi và trải nghiệm văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange program
Ví dụ câu với chương trình trao đổi / exchange program
- 1
Chương trình trao đổi sinh viên giúp tôi học hỏi văn hóa mới.
The exchange program allowed me to learn about a new culture.
- 2
Chúng tôi tham gia chương trình trao đổi để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
We participated in the exchange program to improve our language skills.
Ghi chú dùng từ chương trình trao đổi
Chương trình trao đổi là hoạt động giúp người tham gia trải nghiệm văn hóa và nâng cao kỹ năng qua việc học tập hoặc làm việc tại quốc gia khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intercultural exchange' (giao lưu văn hóa), 'study abroad' (du học), 'cultural immersion' (đắm chìm trong văn hóa).
Video minh hoạ chương trình trao đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình trao đổi
- chương trình trao đổi sinh viênstudent exchange program
- trìnhpresent
- chươngchapter
- trao đổiexchange
- chương trìnhshow
- lập trìnhprogram
- thu cũ đổi mớiTrade-In Program
- chương trình consubprogram
- chương trình họccurriculum
- dẫn chương trìnhhost a program
- đăng ký khóa họcProgram enrollment
- chạy chương trìnhrun a program
Câu hỏi thường gặp về "chương trình trao đổi"
Chương trình trao đổi tiếng Anh là gì?
Chương trình trao đổi tiếng Anh là "exchange program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình trao đổi sinh viên hoặc người lao động giữa các quốc gia để học hỏi và trải nghiệm văn hóa.
"exchange program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình trao đổi". Chương trình trao đổi là hoạt động giúp người tham gia trải nghiệm văn hóa và nâng cao kỹ năng qua việc học tập hoặc làm việc tại quốc gia khác.
Phát âm "exchange program" như thế nào?
"exchange program" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange program"?
The exchange program allowed me to learn about a new culture. — Chương trình trao đổi sinh viên giúp tôi học hỏi văn hóa mới.