Tiếng Việt
Rắn ráo tiếng Anh là gì?
rắn ráo tiếng Anh là rat snake /ræt sneɪk/. Rắn ráo là loại rắn nhỏ, thường sống trong các khu vực có nhiều cỏ và bụi rậm, không độc, thường ăn chuột và các loài gặm nhấm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rat snake
Ví dụ câu với rắn ráo / rat snake
- 1
Tôi thấy một con rắn ráo trong vườn sáng nay.
I saw a rat snake in the garden this morning.
- 2
Rắn ráo giúp kiểm soát số lượng chuột trong nhà.
The rat snake helps control the mouse population in the house.
Ghi chú dùng từ rắn ráo
Rắn ráo là loại rắn không độc, thường được gọi là 'rat snake' trong tiếng Anh. Các loài liên quan gồm rắn hổ, rắn lục, và rắn chuột.
Video minh hoạ rắn ráo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn ráo
Câu hỏi thường gặp về "rắn ráo"
Rắn ráo tiếng Anh là gì?
Rắn ráo tiếng Anh là "rat snake" (danh từ), nghĩa là: Rắn ráo là loại rắn nhỏ, thường sống trong các khu vực có nhiều cỏ và bụi rậm, không độc, thường ăn chuột và các loài gặm nhấm khác.
"rat snake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rat snake" nghĩa tiếng Việt là "rắn ráo". Rắn ráo là loại rắn không độc, thường được gọi là 'rat snake' trong tiếng Anh.
Phát âm "rat snake" như thế nào?
"rat snake" có phiên âm IPA /ræt sneɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rat snake"?
I saw a rat snake in the garden this morning. — Tôi thấy một con rắn ráo trong vườn sáng nay.