Tiếng Việt
Tem phụ tiếng Anh là gì?
tem phụ tiếng Anh là secondary label /ˈsɛkənˌdɛri ˈleɪbəl/. Nhãn phụ dùng để phân biệt hoặc bổ sung thông tin cho nhãn chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary label
Ví dụ câu với tem phụ / secondary label
- 1
The product has a secondary label indicating its expiration date.
Sản phẩm có nhãn phụ ghi ngày hết hạn.
- 2
Please check the secondary label for additional instructions.
Vui lòng kiểm tra nhãn phụ để biết hướng dẫn thêm.
Ghi chú dùng từ tem phụ
Nhãn phụ là phần thông tin bổ sung cho nhãn chính. Các từ liên quan: 'label' (nhãn), 'tag' (thẻ), 'sticker' (nhãn dán).
Video minh hoạ tem phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem phụ
Câu hỏi thường gặp về "tem phụ"
Tem phụ tiếng Anh là gì?
Tem phụ tiếng Anh là "secondary label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn phụ dùng để phân biệt hoặc bổ sung thông tin cho nhãn chính.
"secondary label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary label" nghĩa tiếng Việt là "tem phụ". Nhãn phụ là phần thông tin bổ sung cho nhãn chính.
Phát âm "secondary label" như thế nào?
"secondary label" có phiên âm IPA /ˈsɛkənˌdɛri ˈleɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary label"?
Sản phẩm có nhãn phụ ghi ngày hết hạn. — The product has a secondary label indicating its expiration date.