Tiếng Việt
Chụp ngoại cảnh tiếng Anh là gì?
chụp ngoại cảnh tiếng Anh là Outdoor photography /ˈaʊtdɔːr fəˈtɒɡrəfi/. Nghệ thuật chụp ảnh ngoài trời, thường sử dụng ánh sáng tự nhiên để tạo ra các bức ảnh đẹp về phong cảnh, con người hoặc sự kiện ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outdoor photography
Ví dụ câu với chụp ngoại cảnh / Outdoor photography
- 1
Tôi thích chụp ngoại cảnh vào lúc bình minh để có ánh sáng tự nhiên đẹp nhất.
I enjoy outdoor photography at dawn to capture the best natural light.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức một buổi chụp ngoại cảnh ở công viên vào cuối tuần.
We organized an outdoor photography session at the park over the weekend.
Ghi chú dùng từ chụp ngoại cảnh
Chụp ngoại cảnh là một thể loại trong nhiếp ảnh, liên quan đến các hoạt động chụp ảnh ngoài trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'landscape photography' (chụp phong cảnh), 'natural light' (ánh sáng tự nhiên), và 'composition' (bố cục).
Video minh hoạ chụp ngoại cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp ngoại cảnh
- chụpcatch
- ngoạiExternal
- ngoại cảnhExternal environment
- nhiếp ảnhphotography
- đi chụp ảnhgo for photography
- chụp phơi sángLong exposure photography
- chụp xóa phôngBokeh photography
- nghề nhiếp ảnhphotography profession
- Phòng chụp ảnhPhotography studio
- thích chụp ảnhEnjoy Photography
- thuật nhiếp ảnhphotography
- sở thích chụp ảnhphotography
Câu hỏi thường gặp về "chụp ngoại cảnh"
Chụp ngoại cảnh tiếng Anh là gì?
Chụp ngoại cảnh tiếng Anh là "Outdoor photography" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật chụp ảnh ngoài trời, thường sử dụng ánh sáng tự nhiên để tạo ra các bức ảnh đẹp về phong cảnh, con người hoặc sự kiện ngoài trời.
"Outdoor photography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outdoor photography" nghĩa tiếng Việt là "chụp ngoại cảnh". Chụp ngoại cảnh là một thể loại trong nhiếp ảnh, liên quan đến các hoạt động chụp ảnh ngoài trời.
Phát âm "Outdoor photography" như thế nào?
"Outdoor photography" có phiên âm IPA /ˈaʊtdɔːr fəˈtɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outdoor photography"?
I enjoy outdoor photography at dawn to capture the best natural light. — Tôi thích chụp ngoại cảnh vào lúc bình minh để có ánh sáng tự nhiên đẹp nhất.