The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm nắm tiếng Anh là gì?

cơm nắm tiếng Anh là rice ball /raɪs bɔl/. Bánh làm từ cơm nắm lại thành hình tròn hoặc hình vuông, thường dùng để ăn mang đi hoặc làm món ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "cơm nắm" tiếng Anh là "rice ball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice ball

Danh từ
/raɪs bɔl/

Ví dụ câu với cơm nắm / rice ball

  1. 1

    Tôi mua một chiếc cơm nắm để ăn trưa.

    I bought a rice ball for lunch.

  2. 2

    Cơm nắm này rất ngon và tiện lợi để mang theo.

    This rice ball is delicious and convenient to carry.

Ghi chú dùng từ cơm nắm

Cơm nắm là món ăn phổ biến của Việt Nam, thường dùng để ăn mang đi hoặc làm món ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'bánh chưng' (sticky rice cake), 'xôi' (sticky rice), 'bánh mì' (bread).

Video minh hoạ cơm nắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cơm nắm

Câu hỏi thường gặp về "cơm nắm"

Cơm nắm tiếng Anh là gì?

Cơm nắm tiếng Anh là "rice ball" (danh từ), nghĩa là: Bánh làm từ cơm nắm lại thành hình tròn hoặc hình vuông, thường dùng để ăn mang đi hoặc làm món ăn nhẹ.

"rice ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice ball" nghĩa tiếng Việt là "cơm nắm". Cơm nắm là món ăn phổ biến của Việt Nam, thường dùng để ăn mang đi hoặc làm món ăn nhẹ.

Phát âm "rice ball" như thế nào?

"rice ball" có phiên âm IPA /raɪs bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice ball"?

I bought a rice ball for lunch. — Tôi mua một chiếc cơm nắm để ăn trưa.