The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển giao công nghệ tiếng Anh là gì?

chuyển giao công nghệ tiếng Anh là technology transfer /tɛkˈnɒləʤi ˈtrænsfə/. Quá trình chuyển giao kiến thức, kỹ thuật hoặc công nghệ từ một tổ chức hoặc quốc gia sang tổ chức hoặc quốc gia khác để sử dụng hoặc phát triển.

Hình minh hoạ "chuyển giao công nghệ" tiếng Anh là "technology transfer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology transfer

Danh từ
/tɛkˈnɒləʤi ˈtrænsfə/

Ví dụ câu với chuyển giao công nghệ / technology transfer

  1. 1

    Công ty đã thực hiện chuyển giao công nghệ cho các đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường.

    The company implemented technology transfer to expand into international markets.

  2. 2

    Chuyển giao công nghệ giúp nâng cao năng lực sản xuất của các doanh nghiệp nhỏ.

    Technology transfer helps improve the production capacity of small businesses.

Ghi chú dùng từ chuyển giao công nghệ

Chuyển giao công nghệ là quá trình chia sẻ kiến thức kỹ thuật giữa các tổ chức hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'innovation' (đổi mới), 'patent' (bằng sáng chế), 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ).

Video minh hoạ chuyển giao công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển giao công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "chuyển giao công nghệ"

Chuyển giao công nghệ tiếng Anh là gì?

Chuyển giao công nghệ tiếng Anh là "technology transfer" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển giao kiến thức, kỹ thuật hoặc công nghệ từ một tổ chức hoặc quốc gia sang tổ chức hoặc quốc gia khác để sử dụng hoặc phát triển.

"technology transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology transfer" nghĩa tiếng Việt là "chuyển giao công nghệ". Chuyển giao công nghệ là quá trình chia sẻ kiến thức kỹ thuật giữa các tổ chức hoặc quốc gia.

Phát âm "technology transfer" như thế nào?

"technology transfer" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi ˈtrænsfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology transfer"?

The company implemented technology transfer to expand into international markets. — Công ty đã thực hiện chuyển giao công nghệ cho các đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường.