Tiếng Việt
Chuyển giao tiếng Anh là gì?
chuyển giao tiếng Anh là devolve /dɪˈvɑlv/. Chuyển giao quyền hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devolve
Ví dụ câu với chuyển giao / devolve
- 1
Chúng tôi đã chuyển giao dự án cho nhóm khác.
We devolved the project to another team.
- 2
Chức vụ này sẽ được chuyển giao sau cuộc họp.
This position will devolve after the meeting.
Ghi chú dùng từ chuyển giao
Chuyển giao thể hiện việc chuyển quyền hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'delegate' (ủy quyền), 'handover' (bàn giao), 'transfer' (chuyển nhượng).
Video minh hoạ chuyển giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển giao
Câu hỏi thường gặp về "chuyển giao"
Chuyển giao tiếng Anh là gì?
Chuyển giao tiếng Anh là "devolve" (động từ), nghĩa là: Chuyển giao quyền hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
"devolve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devolve" nghĩa tiếng Việt là "chuyển giao". Chuyển giao thể hiện việc chuyển quyền hoặc trách nhiệm.
Phát âm "devolve" như thế nào?
"devolve" có phiên âm IPA /dɪˈvɑlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devolve"?
We devolved the project to another team. — Chúng tôi đã chuyển giao dự án cho nhóm khác.