Tiếng Việt
Chuyển hóa tiếng Anh là gì?
chuyển hóa tiếng Anh là Metamorphose /ˌmɛtəˈmɔːfəʊz/. Biến đổi hình dạng hoặc trạng thái, thường liên quan đến quá trình sinh học hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metamorphose
Ví dụ câu với chuyển hóa / Metamorphose
- 1
Cá sấu trải qua quá trình chuyển hóa để trở thành cá mập.
The tadpole metamorphoses into a frog during its development.
- 2
Trong quá trình chuyển hóa, các sinh vật thay đổi cấu trúc để thích nghi với môi trường mới.
Organisms undergo metamorphosis to adapt to new environments.
Ghi chú dùng từ chuyển hóa
Chuyển hóa là quá trình biến đổi hình dạng hoặc trạng thái, thường gặp trong sinh học. Các từ liên quan gồm 'metamorphosis' (sự biến hình), 'transformation' (sự biến đổi), 'metamorphic' (thuộc về biến hình).
Video minh hoạ chuyển hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chuyển hóa
Câu hỏi thường gặp về "chuyển hóa"
Chuyển hóa tiếng Anh là gì?
Chuyển hóa tiếng Anh là "Metamorphose" (động từ), nghĩa là: Biến đổi hình dạng hoặc trạng thái, thường liên quan đến quá trình sinh học hoặc phát triển.
"Metamorphose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metamorphose" nghĩa tiếng Việt là "chuyển hóa". Chuyển hóa là quá trình biến đổi hình dạng hoặc trạng thái, thường gặp trong sinh học.
Phát âm "Metamorphose" như thế nào?
"Metamorphose" có phiên âm IPA /ˌmɛtəˈmɔːfəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metamorphose"?
The tadpole metamorphoses into a frog during its development. — Cá sấu trải qua quá trình chuyển hóa để trở thành cá mập.