Tiếng Việt
Chuyển khoản trước tiếng Anh là gì?
chuyển khoản trước tiếng Anh là advance bank transfer /ædˈvɑːns bæŋk ˈtrænsfə/. Chuyển tiền qua ngân hàng trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advance bank transfer
Ví dụ câu với chuyển khoản trước / advance bank transfer
- 1
Tôi đã thực hiện chuyển khoản trước để đặt phòng khách sạn.
I made an advance bank transfer to book the hotel.
- 2
Chúng tôi yêu cầu chuyển khoản trước để xác nhận đơn hàng.
We require an advance bank transfer to confirm the order.
Ghi chú dùng từ chuyển khoản trước
Chuyển khoản trước là hình thức thanh toán qua ngân hàng trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'payment in advance' (thanh toán trước), 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), 'deposit' (tiền đặt cọc).
Video minh hoạ chuyển khoản trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển khoản trước
Câu hỏi thường gặp về "chuyển khoản trước"
Chuyển khoản trước tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản trước tiếng Anh là "advance bank transfer" (danh từ), nghĩa là: Chuyển tiền qua ngân hàng trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.
"advance bank transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advance bank transfer" nghĩa tiếng Việt là "chuyển khoản trước". Chuyển khoản trước là hình thức thanh toán qua ngân hàng trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.
Phát âm "advance bank transfer" như thế nào?
"advance bank transfer" có phiên âm IPA /ædˈvɑːns bæŋk ˈtrænsfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advance bank transfer"?
I made an advance bank transfer to book the hotel. — Tôi đã thực hiện chuyển khoản trước để đặt phòng khách sạn.