Tiếng Việt
Chuyện phải lo tiếng Anh là gì?
chuyện phải lo tiếng Anh là Matters to deal with /ˈmætəz tə diːl wɪð/. Các vấn đề hoặc công việc cần phải xử lý hoặc giải quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matters to deal with
Ví dụ câu với chuyện phải lo / Matters to deal with
- 1
Tôi còn nhiều chuyện phải lo trong ngày hôm nay.
I have many matters to deal with today.
- 2
Anh ấy đang bận rộn với những chuyện phải lo trong công việc.
He is busy with matters to deal with at work.
Ghi chú dùng từ chuyện phải lo
Chuyện phải lo đề cập đến các vấn đề cần giải quyết. Các từ liên quan: 'tasks' (công việc), 'responsibilities' (trách nhiệm), 'issues' (vấn đề).
Video minh hoạ chuyện phải lo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyện phải lo
Câu hỏi thường gặp về "chuyện phải lo"
Chuyện phải lo tiếng Anh là gì?
Chuyện phải lo tiếng Anh là "Matters to deal with" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề hoặc công việc cần phải xử lý hoặc giải quyết.
"Matters to deal with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matters to deal with" nghĩa tiếng Việt là "chuyện phải lo". Chuyện phải lo đề cập đến các vấn đề cần giải quyết.
Phát âm "Matters to deal with" như thế nào?
"Matters to deal with" có phiên âm IPA /ˈmætəz tə diːl wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matters to deal with"?
I have many matters to deal with today. — Tôi còn nhiều chuyện phải lo trong ngày hôm nay.