Tiếng Việt
Sự thuận mua vừa bán tiếng Anh là gì?
sự thuận mua vừa bán tiếng Anh là fair deal /feə diːl/. Giao dịch công bằng, hợp lý giữa người mua và người bán, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fair deal
Ví dụ câu với sự thuận mua vừa bán / fair deal
- 1
Chúng tôi đã đạt được một sự thuận mua vừa bán trong hợp đồng này.
We reached a fair deal in this contract.
- 2
Thỏa thuận này thể hiện sự thuận mua vừa bán rõ ràng.
This agreement demonstrates a clear fair deal.
Ghi chú dùng từ sự thuận mua vừa bán
Sự thuận mua vừa bán đề cập đến một giao dịch công bằng, hợp lý. Các từ liên quan: 'negotiation' (đàm phán), 'bargain' (mặc cả), 'agreement' (thoả thuận).
Video minh hoạ sự thuận mua vừa bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thuận mua vừa bán
Câu hỏi thường gặp về "sự thuận mua vừa bán"
Sự thuận mua vừa bán tiếng Anh là gì?
Sự thuận mua vừa bán tiếng Anh là "fair deal" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch công bằng, hợp lý giữa người mua và người bán, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
"fair deal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fair deal" nghĩa tiếng Việt là "sự thuận mua vừa bán". Sự thuận mua vừa bán đề cập đến một giao dịch công bằng, hợp lý.
Phát âm "fair deal" như thế nào?
"fair deal" có phiên âm IPA /feə diːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fair deal"?
We reached a fair deal in this contract. — Chúng tôi đã đạt được một sự thuận mua vừa bán trong hợp đồng này.