Tiếng Việt
Chuyển tải tiếng Anh là gì?
chuyển tải tiếng Anh là Transshipment /trænsˈʃɪpmənt/. Quá trình chuyển hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transshipment
Ví dụ câu với chuyển tải / Transshipment
- 1
Việc chuyển tải hàng hóa đòi hỏi quy trình an toàn và hiệu quả.
Transshipment of goods requires a safe and efficient process.
- 2
Các cảng biển thường xử lý chuyển tải hàng hóa lớn.
Seaports often handle large transshipment of cargo.
Ghi chú dùng từ chuyển tải
Chuyển tải là quá trình chuyển hàng hóa giữa các phương tiện vận chuyển khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transfer' (chuyển tiếp), 'shipping' (vận chuyển), và 'cargo handling' (xử lý hàng hóa).
Video minh hoạ chuyển tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển tải
Câu hỏi thường gặp về "chuyển tải"
Chuyển tải tiếng Anh là gì?
Chuyển tải tiếng Anh là "Transshipment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình.
"Transshipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transshipment" nghĩa tiếng Việt là "chuyển tải". Chuyển tải là quá trình chuyển hàng hóa giữa các phương tiện vận chuyển khác nhau.
Phát âm "Transshipment" như thế nào?
"Transshipment" có phiên âm IPA /trænsˈʃɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transshipment"?
Transshipment of goods requires a safe and efficient process. — Việc chuyển tải hàng hóa đòi hỏi quy trình an toàn và hiệu quả.