The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là corporate customer specialist /ˈkɔrpərət ˈkʌstəmər ˈspɛʃələst/. Chuyên viên chuyên xử lý và phục vụ khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính hoặc ngân hàng.

Hình minh hoạ "chuyên viên khách hàng doanh nghiệp" tiếng Anh là "corporate customer specialist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate customer specialist

Danh từ
/ˈkɔrpərət ˈkʌstəmər ˈspɛʃələst/

Ví dụ câu với chuyên viên khách hàng doanh nghiệp / corporate customer specialist

  1. 1

    The corporate customer specialist helped us set up a new business account.

    Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp giúp chúng tôi mở tài khoản doanh nghiệp mới.

  2. 2

    She is a corporate customer specialist at the bank, handling large corporate clients.

    Cô ấy là chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng, xử lý các khách hàng doanh nghiệp lớn.

Ghi chú dùng từ chuyên viên khách hàng doanh nghiệp

Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp là nhân viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'account manager' (quản lý tài khoản), 'client services' (dịch vụ khách hàng), 'financial advisor' (tư vấn tài chính).

Video minh hoạ chuyên viên khách hàng doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên khách hàng doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên khách hàng doanh nghiệp"

Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate customer specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên chuyên xử lý và phục vụ khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính hoặc ngân hàng.

"corporate customer specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate customer specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên khách hàng doanh nghiệp". Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp là nhân viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'account manager' (quản lý tài khoản), 'client services' (dịch vụ khách hàng), 'financial advisor' (tư vấn tài chính).

Phát âm "corporate customer specialist" như thế nào?

"corporate customer specialist" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət ˈkʌstəmər ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate customer specialist"?

Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp giúp chúng tôi mở tài khoản doanh nghiệp mới. — The corporate customer specialist helped us set up a new business account.