Tiếng Việt
Chuyển xếp lương tiếng Anh là gì?
chuyển xếp lương tiếng Anh là Salary adjustment /ˈsæləri əˈʤʌstmənt/. Quy trình điều chỉnh mức lương của nhân viên trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Salary adjustment
Ví dụ câu với chuyển xếp lương / Salary adjustment
- 1
The company announced a salary adjustment for all employees next month.
Công ty thông báo điều chỉnh lương cho tất cả nhân viên vào tháng tới.
- 2
Salary adjustment can be based on performance or inflation.
Chỉnh sửa lương có thể dựa trên hiệu suất hoặc lạm phát.
Ghi chú dùng từ chuyển xếp lương
Chuyển xếp lương là quá trình điều chỉnh mức lương của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'pay raise' (tăng lương), 'salary increase' (tăng lương), 'compensation adjustment' (điều chỉnh thù lao).
Video minh hoạ chuyển xếp lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển xếp lương
- xếparrange
- lươngwage
- xếp lươngSalary grading
- Nắn gânTendon adjustment
- Bù lươngSalary adjustment
- chỉnh huấnadjustment
- điều chỉnhAdjustment
- sự hiệu chỉnhAdjustment
- điều chỉnh giáPrice adjustment
- điều chỉnh giảmReduction adjustment
- hệ số trượt giáinflation adjustment coefficient
- điều chỉnh cục bộlocalized adjustment
Câu hỏi thường gặp về "chuyển xếp lương"
Chuyển xếp lương tiếng Anh là gì?
Chuyển xếp lương tiếng Anh là "Salary adjustment" (danh từ), nghĩa là: Quy trình điều chỉnh mức lương của nhân viên trong tổ chức.
"Salary adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Salary adjustment" nghĩa tiếng Việt là "chuyển xếp lương". Chuyển xếp lương là quá trình điều chỉnh mức lương của nhân viên.
Phát âm "Salary adjustment" như thế nào?
"Salary adjustment" có phiên âm IPA /ˈsæləri əˈʤʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Salary adjustment"?
Công ty thông báo điều chỉnh lương cho tất cả nhân viên vào tháng tới. — The company announced a salary adjustment for all employees next month.