The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có bướu tiếng Anh là gì?

có bướu tiếng Anh là have a lump /hæv ə lʌmp/. Có một khối u hoặc sưng trên cơ thể hoặc trong cơ thể.

Hình minh hoạ "có bướu" tiếng Anh là "have a lump"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have a lump

Động từ
/hæv ə lʌmp/

Ví dụ câu với có bướu / have a lump

  1. 1

    Tôi đã đi khám vì tôi có bướu trên cổ.

    I went to see a doctor because I have a lump on my neck.

  2. 2

    Cô ấy phát hiện ra có bướu trong vú và đã điều trị kịp thời.

    She discovered she had a lump in her breast and received timely treatment.

Ghi chú dùng từ có bướu

Có bướu đề cập đến việc xuất hiện một khối sưng hoặc u trên cơ thể. Các từ liên quan gồm 'swelling' (sưng tấy), 'tumor' (khối u), 'lump' (khối u nhỏ).

Video minh hoạ có bướu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có bướu

Câu hỏi thường gặp về "có bướu"

Có bướu tiếng Anh là gì?

Có bướu tiếng Anh là "have a lump" (động từ), nghĩa là: Có một khối u hoặc sưng trên cơ thể hoặc trong cơ thể.

"have a lump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have a lump" nghĩa tiếng Việt là "có bướu". Có bướu đề cập đến việc xuất hiện một khối sưng hoặc u trên cơ thể.

Phát âm "have a lump" như thế nào?

"have a lump" có phiên âm IPA /hæv ə lʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have a lump"?

I went to see a doctor because I have a lump on my neck. — Tôi đã đi khám vì tôi có bướu trên cổ.