The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thay đổi ý kiến tiếng Anh là gì?

không thay đổi ý kiến tiếng Anh là consistent /kənˈsɪstənt/. Không thay đổi ý kiến hoặc hành động theo cùng một hướng trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "không thay đổi ý kiến" tiếng Anh là "consistent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consistent

Tính từ
/kənˈsɪstənt/

Ví dụ câu với không thay đổi ý kiến / consistent

  1. 1

    She has been consistent in her efforts to improve her skills.

    Cô ấy đã nhất quán trong nỗ lực nâng cao kỹ năng của mình.

  2. 2

    His consistent performance earned him a promotion.

    Hiệu suất liên tục của anh ấy đã giúp anh ấy thăng chức.

Ghi chú dùng từ không thay đổi ý kiến

Từ này mô tả sự kiên định hoặc nhất quán trong hành động hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'steady' (đều đặn), và 'reliable' (đáng tin cậy).

Video minh hoạ không thay đổi ý kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thay đổi ý kiến

Câu hỏi thường gặp về "không thay đổi ý kiến"

Không thay đổi ý kiến tiếng Anh là gì?

Không thay đổi ý kiến tiếng Anh là "consistent" (tính từ), nghĩa là: Không thay đổi ý kiến hoặc hành động theo cùng một hướng trong thời gian dài.

"consistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consistent" nghĩa tiếng Việt là "không thay đổi ý kiến". Từ này mô tả sự kiên định hoặc nhất quán trong hành động hoặc ý kiến.

Phát âm "consistent" như thế nào?

"consistent" có phiên âm IPA /kənˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consistent"?

Cô ấy đã nhất quán trong nỗ lực nâng cao kỹ năng của mình. — She has been consistent in her efforts to improve her skills.