Tiếng Việt
Tăng đều tiếng Anh là gì?
tăng đều tiếng Anh là consistent growth /kənˈsɪstənt ɡroʊθ/. Sự tăng trưởng đều đặn, không biến động lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consistent growth
Ví dụ câu với tăng đều / consistent growth
- 1
Công ty đạt được tăng đều trong doanh thu qua các quý.
The company achieved consistent growth in revenue over the quarters.
- 2
Việc học đều đặn giúp bạn phát triển kỹ năng tốt hơn.
Consistent study helps you improve your skills better.
Ghi chú dùng từ tăng đều
Tăng đều đề cập đến sự phát triển liên tục và ổn định. Các từ liên quan: 'ổn định' (stable), 'liên tục' (continuous), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ tăng đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng đều
Câu hỏi thường gặp về "tăng đều"
Tăng đều tiếng Anh là gì?
Tăng đều tiếng Anh là "consistent growth" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng trưởng đều đặn, không biến động lớn.
"consistent growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consistent growth" nghĩa tiếng Việt là "tăng đều". Tăng đều đề cập đến sự phát triển liên tục và ổn định.
Phát âm "consistent growth" như thế nào?
"consistent growth" có phiên âm IPA /kənˈsɪstənt ɡroʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consistent growth"?
The company achieved consistent growth in revenue over the quarters. — Công ty đạt được tăng đều trong doanh thu qua các quý.