The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cờ đầu hàng tiếng Anh là gì?

cờ đầu hàng tiếng Anh là surrender flag /səˈrendər flæɡ/. Cờ biểu thị việc đầu hàng trong chiến tranh hoặc cuộc xung đột.

Hình minh hoạ "cờ đầu hàng" tiếng Anh là "surrender flag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surrender flag

Danh từ
/səˈrendər flæɡ/

Ví dụ câu với cờ đầu hàng / surrender flag

  1. 1

    Trong trận chiến, họ đã giơ cờ đầu hàng để chấm dứt cuộc chiến.

    During the battle, they raised the surrender flag to end the conflict.

  2. 2

    Khi nhìn thấy cờ đầu hàng, binh sĩ biết rằng chiến thắng đã thuộc về đối phương.

    Seeing the surrender flag, the soldiers knew the enemy had won.

Ghi chú dùng từ cờ đầu hàng

Cờ đầu hàng là biểu tượng của việc chấp nhận thất bại trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'capitulation' (sự đầu hàng), 'truce' (ngừng chiến), 'ceasefire' (ngừng bắn).

Video minh hoạ cờ đầu hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cờ đầu hàng

Câu hỏi thường gặp về "cờ đầu hàng"

Cờ đầu hàng tiếng Anh là gì?

Cờ đầu hàng tiếng Anh là "surrender flag" (danh từ), nghĩa là: Cờ biểu thị việc đầu hàng trong chiến tranh hoặc cuộc xung đột.

"surrender flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surrender flag" nghĩa tiếng Việt là "cờ đầu hàng". Cờ đầu hàng là biểu tượng của việc chấp nhận thất bại trong chiến tranh.

Phát âm "surrender flag" như thế nào?

"surrender flag" có phiên âm IPA /səˈrendər flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surrender flag"?

During the battle, they raised the surrender flag to end the conflict. — Trong trận chiến, họ đã giơ cờ đầu hàng để chấm dứt cuộc chiến.