Tiếng Việt
Khăn voan cô dâu tiếng Anh là gì?
khăn voan cô dâu tiếng Anh là bridal veil /braɪdl veɪl/. Vải mỏng che mặt cô dâu trong lễ cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridal veil
Ví dụ câu với khăn voan cô dâu / bridal veil
- 1
Cô ấy đã chọn một chiếc khăn voan cô dâu dài để phù hợp với chiếc váy cưới của mình.
She chose a long bridal veil to match her wedding dress.
- 2
Khăn voan cô dâu thường được làm bằng lụa hoặc tulle.
Bridal veils are often made of silk or tulle.
Ghi chú dùng từ khăn voan cô dâu
Khăn voan cô dâu là phụ kiện truyền thống trong đám cưới, giúp cô dâu trông duyên dáng hơn. Các từ liên quan: 'veil' (khăn che), 'wedding dress' (váy cưới), 'bride' (cô dâu).
Video minh hoạ khăn voan cô dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn voan cô dâu
Câu hỏi thường gặp về "khăn voan cô dâu"
Khăn voan cô dâu tiếng Anh là gì?
Khăn voan cô dâu tiếng Anh là "bridal veil" (danh từ), nghĩa là: Vải mỏng che mặt cô dâu trong lễ cưới.
"bridal veil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridal veil" nghĩa tiếng Việt là "khăn voan cô dâu". Khăn voan cô dâu là phụ kiện truyền thống trong đám cưới, giúp cô dâu trông duyên dáng hơn.
Phát âm "bridal veil" như thế nào?
"bridal veil" có phiên âm IPA /braɪdl veɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridal veil"?
She chose a long bridal veil to match her wedding dress. — Cô ấy đã chọn một chiếc khăn voan cô dâu dài để phù hợp với chiếc váy cưới của mình.