Tiếng Việt
Điều đình tiếng Anh là gì?
điều đình tiếng Anh là Negotiation /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/. Cuộc thảo luận nhằm đạt thỏa thuận giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Negotiation
Ví dụ câu với điều đình / Negotiation
- 1
Họ đã tiến hành điều đình để giải quyết tranh chấp.
They entered into negotiations to resolve the dispute.
- 2
Cuộc điều đình kéo dài nhiều tuần trước khi đạt được thỏa thuận.
The negotiation lasted for several weeks before reaching an agreement.
Ghi chú dùng từ điều đình
Điều đình là quá trình thương lượng để đạt thỏa thuận. Các từ liên quan: thương lượng (bargaining), thỏa thuận (agreement), đàm phán (dialogue).
Video minh hoạ điều đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều đình
Câu hỏi thường gặp về "điều đình"
Điều đình tiếng Anh là gì?
Điều đình tiếng Anh là "Negotiation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thảo luận nhằm đạt thỏa thuận giữa các bên.
"Negotiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Negotiation" nghĩa tiếng Việt là "điều đình". Điều đình là quá trình thương lượng để đạt thỏa thuận.
Phát âm "Negotiation" như thế nào?
"Negotiation" có phiên âm IPA /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Negotiation"?
They entered into negotiations to resolve the dispute. — Họ đã tiến hành điều đình để giải quyết tranh chấp.