Tiếng Việt
Cổ góp điện tiếng Anh là gì?
cổ góp điện tiếng Anh là slip ring /slɪp rɪŋ/. Dây dẫn điện quay tròn trong các thiết bị quay để truyền điện mà không gây rối dây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slip ring
Ví dụ câu với cổ góp điện / slip ring
- 1
Vòng cổ góp điện cho phép máy quay truyền điện liên tục mà không bị rối dây.
The slip ring in the motor allows continuous electrical transfer during rotation.
- 2
Cần kiểm tra cổ góp điện để đảm bảo không có hao mòn gây mất điện.
Inspect the slip ring to ensure there is no wear that could cause power loss.
Ghi chú dùng từ cổ góp điện
Cổ góp điện là bộ phận cho phép truyền điện trong các thiết bị quay như động cơ hoặc máy phát điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brush' (chổi tiếp xúc), 'rotor' (bình rotor), 'stator' (bình stato).
Video minh hoạ cổ góp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ góp điện
Câu hỏi thường gặp về "cổ góp điện"
Cổ góp điện tiếng Anh là gì?
Cổ góp điện tiếng Anh là "slip ring" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện quay tròn trong các thiết bị quay để truyền điện mà không gây rối dây.
"slip ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slip ring" nghĩa tiếng Việt là "cổ góp điện". Cổ góp điện là bộ phận cho phép truyền điện trong các thiết bị quay như động cơ hoặc máy phát điện.
Phát âm "slip ring" như thế nào?
"slip ring" có phiên âm IPA /slɪp rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slip ring"?
The slip ring in the motor allows continuous electrical transfer during rotation. — Vòng cổ góp điện cho phép máy quay truyền điện liên tục mà không bị rối dây.