Tiếng Việt
Đeo nhẫn tiếng Anh là gì?
đeo nhẫn tiếng Anh là wear a ring /wɛr ə rɪŋ/. Đeo nhẫn là hành động đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear a ring
Ví dụ câu với đeo nhẫn / wear a ring
- 1
Cô ấy thích đeo nhẫn vàng trên ngón tay của mình.
She likes to wear a gold ring on her finger.
- 2
Anh ấy đã đeo nhẫn cưới trong ngày cưới của mình.
He wore a wedding ring on his wedding day.
Ghi chú dùng từ đeo nhẫn
Đeo nhẫn là hành động mang nhẫn trên ngón tay. Các từ liên quan: 'ring' (nhẫn), 'jewelry' (trang sức), 'finger' (ngón tay).
Video minh hoạ đeo nhẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đeo nhẫn
Câu hỏi thường gặp về "đeo nhẫn"
Đeo nhẫn tiếng Anh là gì?
Đeo nhẫn tiếng Anh là "wear a ring" (động từ), nghĩa là: Đeo nhẫn là hành động đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.
"wear a ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear a ring" nghĩa tiếng Việt là "đeo nhẫn". Đeo nhẫn là hành động mang nhẫn trên ngón tay.
Phát âm "wear a ring" như thế nào?
"wear a ring" có phiên âm IPA /wɛr ə rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear a ring"?
She likes to wear a gold ring on her finger. — Cô ấy thích đeo nhẫn vàng trên ngón tay của mình.