Tiếng Việt
Có kỹ năng tiếng Anh là gì?
có kỹ năng tiếng Anh là skilled /ˈskɪld/. Có khả năng và thành thạo trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skilled
Ví dụ câu với có kỹ năng / skilled
- 1
Anh ấy rất skilled trong việc sửa chữa ô tô.
He is very skilled at fixing cars.
- 2
Cô ấy là một thợ làm bánh skilled.
She is a skilled baker.
Ghi chú dùng từ có kỹ năng
Từ 'skilled' mô tả người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'expert' (chuyên gia), 'proficient' (thành thạo), và 'competent' (đủ khả năng).
Video minh hoạ có kỹ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có kỹ năng
Câu hỏi thường gặp về "có kỹ năng"
Có kỹ năng tiếng Anh là gì?
Có kỹ năng tiếng Anh là "skilled" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng và thành thạo trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.
"skilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skilled" nghĩa tiếng Việt là "có kỹ năng". Từ 'skilled' mô tả người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "skilled" như thế nào?
"skilled" có phiên âm IPA /ˈskɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skilled"?
He is very skilled at fixing cars. — Anh ấy rất skilled trong việc sửa chữa ô tô.