Tiếng Việt
Thiện chiến tiếng Anh là gì?
thiện chiến tiếng Anh là Skilled Fighter /skɪld ˈfaɪtər/. Chiến binh có kỹ năng cao, thành thạo trong chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skilled Fighter
Ví dụ câu với thiện chiến / Skilled Fighter
- 1
The skilled fighter defeated all his opponents easily.
Chiến binh thiện chiến đó đã dễ dàng đánh bại tất cả đối thủ của mình.
- 2
She trained hard to become a skilled fighter.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một chiến binh thiện chiến.
Ghi chú dùng từ thiện chiến
Thiện chiến đề cập đến người chiến binh có kỹ năng chiến đấu xuất sắc. Các từ liên quan: 'warrior' (chiến binh), 'combat' (chiến đấu), 'martial arts' (võ thuật).
Video minh hoạ thiện chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiện chiến
Câu hỏi thường gặp về "thiện chiến"
Thiện chiến tiếng Anh là gì?
Thiện chiến tiếng Anh là "Skilled Fighter" (danh từ), nghĩa là: Chiến binh có kỹ năng cao, thành thạo trong chiến đấu.
"Skilled Fighter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skilled Fighter" nghĩa tiếng Việt là "thiện chiến". Thiện chiến đề cập đến người chiến binh có kỹ năng chiến đấu xuất sắc.
Phát âm "Skilled Fighter" như thế nào?
"Skilled Fighter" có phiên âm IPA /skɪld ˈfaɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skilled Fighter"?
Chiến binh thiện chiến đó đã dễ dàng đánh bại tất cả đối thủ của mình. — The skilled fighter defeated all his opponents easily.