Tiếng Việt
Thiện nghệ tiếng Anh là gì?
thiện nghệ tiếng Anh là Skilled /skɪld/. Có kỹ năng và thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skilled
Ví dụ câu với thiện nghệ / Skilled
- 1
Anh ấy là một thợ mộc thiện nghệ, làm đồ gỗ rất đẹp.
He is a skilled carpenter, making very beautiful woodworks.
- 2
Cô ấy chơi đàn piano rất thiện nghệ.
She is a skilled piano player.
Ghi chú dùng từ thiện nghệ
Thiện nghệ nghĩa là có kỹ năng cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'expert' (chuyên gia), 'proficient' (thành thạo), 'adept' (thành thạo, lão luyện).
Video minh hoạ thiện nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiện nghệ
Câu hỏi thường gặp về "thiện nghệ"
Thiện nghệ tiếng Anh là gì?
Thiện nghệ tiếng Anh là "Skilled" (tính từ), nghĩa là: Có kỹ năng và thành thạo trong một lĩnh vực nào đó.
"Skilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skilled" nghĩa tiếng Việt là "thiện nghệ". Thiện nghệ nghĩa là có kỹ năng cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "Skilled" như thế nào?
"Skilled" có phiên âm IPA /skɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skilled"?
He is a skilled carpenter, making very beautiful woodworks. — Anh ấy là một thợ mộc thiện nghệ, làm đồ gỗ rất đẹp.