Tiếng Việt
Tay thợ tiếng Anh là gì?
Tay thợ tiếng Anh là Skilled Worker /ˈskɪld ˈwɜːkə/. Người lao động có kỹ năng cao, thành thạo trong nghề nghiệp của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skilled Worker
Ví dụ câu với Tay thợ / Skilled Worker
- 1
Anh ấy là một thợ mộc tay nghề cao trong xưởng.
He is a skilled carpenter in the workshop.
- 2
Công nhân này đã trở thành thợ điện tay nghề cao sau nhiều năm làm việc.
This worker has become a highly skilled electrician after years of experience.
Ghi chú dùng từ Tay thợ
Tay thợ đề cập đến người có kỹ năng chuyên môn cao trong công việc. Các từ liên quan: 'artisan' (nghệ nhân), 'craftsman' (thợ thủ công), 'technician' (kỹ thuật viên).
Video minh hoạ Tay thợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tay thợ
Câu hỏi thường gặp về "Tay thợ"
Tay thợ tiếng Anh là gì?
Tay thợ tiếng Anh là "Skilled Worker" (danh từ), nghĩa là: Người lao động có kỹ năng cao, thành thạo trong nghề nghiệp của mình.
"Skilled Worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skilled Worker" nghĩa tiếng Việt là "Tay thợ". Tay thợ đề cập đến người có kỹ năng chuyên môn cao trong công việc.
Phát âm "Skilled Worker" như thế nào?
"Skilled Worker" có phiên âm IPA /ˈskɪld ˈwɜːkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skilled Worker"?
He is a skilled carpenter in the workshop. — Anh ấy là một thợ mộc tay nghề cao trong xưởng.