The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỏ mật tiếng Anh là gì?

cỏ mật tiếng Anh là armgrass millet /ɑrmɡræs ˈmɪlət/. Cỏ mật là loại cỏ thuộc họ lúa, thường mọc hoang ở các vùng đất ẩm ướt, dùng làm thức ăn gia súc hoặc làm cỏ làm cỏ phủ đất.

Hình minh hoạ "cỏ mật" tiếng Anh là "armgrass millet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

armgrass millet

Danh từ
/ɑrmɡræs ˈmɪlət/

Ví dụ câu với cỏ mật / armgrass millet

  1. 1

    Nông dân thường dùng cỏ mật để cho gia súc ăn vào mùa khô.

    Farmers often use armgrass millet as fodder for livestock during the dry season.

  2. 2

    Cỏ mật giúp giữ đất khỏi xói mòn và cải thiện đất đai.

    Armgrass millet helps prevent soil erosion and improves soil quality.

Ghi chú dùng từ cỏ mật

Cỏ mật là loại cỏ có giá trị trong nông nghiệp, liên quan đến các loại cỏ như cỏ voi, cỏ sả, giúp duy trì đất đai và cung cấp thức ăn cho gia súc.

Video minh hoạ cỏ mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cỏ mật

Câu hỏi thường gặp về "cỏ mật"

Cỏ mật tiếng Anh là gì?

Cỏ mật tiếng Anh là "armgrass millet" (danh từ), nghĩa là: Cỏ mật là loại cỏ thuộc họ lúa, thường mọc hoang ở các vùng đất ẩm ướt, dùng làm thức ăn gia súc hoặc làm cỏ làm cỏ phủ đất.

"armgrass millet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"armgrass millet" nghĩa tiếng Việt là "cỏ mật". Cỏ mật là loại cỏ có giá trị trong nông nghiệp, liên quan đến các loại cỏ như cỏ voi, cỏ sả, giúp duy trì đất đai và cung cấp thức ăn cho gia súc.

Phát âm "armgrass millet" như thế nào?

"armgrass millet" có phiên âm IPA /ɑrmɡræs ˈmɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "armgrass millet"?

Farmers often use armgrass millet as fodder for livestock during the dry season. — Nông dân thường dùng cỏ mật để cho gia súc ăn vào mùa khô.