Tiếng Việt
Với sự có mặt của tiếng Anh là gì?
với sự có mặt của tiếng Anh là with the presence of /wɪð ðə ˈprezəns əv/. với sự xuất hiện hoặc có mặt của ai đó hoặc cái gì đó trong một tình huống hoặc nơi chốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
with the presence of
Ví dụ câu với với sự có mặt của / with the presence of
- 1
Buổi họp đã thành công với sự có mặt của tất cả các thành viên.
The meeting was successful with the presence of all members.
- 2
Sự kiện diễn ra tốt đẹp với sự có mặt của nhiều khách mời quan trọng.
The event went well with the presence of many important guests.
Ghi chú dùng từ với sự có mặt của
Cụm từ này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện hoặc có mặt trong một hoàn cảnh nhất định. Các từ liên quan: presence (sự có mặt), attendance (sự tham dự), participation (sự tham gia).
Video minh hoạ với sự có mặt của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với sự có mặt của
Câu hỏi thường gặp về "với sự có mặt của"
Với sự có mặt của tiếng Anh là gì?
Với sự có mặt của tiếng Anh là "with the presence of" (cụm từ), nghĩa là: với sự xuất hiện hoặc có mặt của ai đó hoặc cái gì đó trong một tình huống hoặc nơi chốn.
"with the presence of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"with the presence of" nghĩa tiếng Việt là "với sự có mặt của". Cụm từ này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện hoặc có mặt trong một hoàn cảnh nhất định.
Phát âm "with the presence of" như thế nào?
"with the presence of" có phiên âm IPA /wɪð ðə ˈprezəns əv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "with the presence of"?
The meeting was successful with the presence of all members. — Buổi họp đã thành công với sự có mặt của tất cả các thành viên.