The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có mặt đầy đủ tiếng Anh là gì?

có mặt đầy đủ tiếng Anh là fully present /ˈfʊli ˈprɛzənt/. Có mặt đầy đủ, không thiếu ai hoặc cái gì.

Hình minh hoạ "có mặt đầy đủ" tiếng Anh là "fully present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fully present

Cụm từ
/ˈfʊli ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với có mặt đầy đủ / fully present

  1. 1

    Trong cuộc họp, tất cả các thành viên đều có mặt đầy đủ.

    All members were fully present at the meeting.

  2. 2

    Chúng tôi cần có mặt đầy đủ để bắt đầu buổi lễ.

    We need to be fully present to start the ceremony.

Ghi chú dùng từ có mặt đầy đủ

Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái mọi người hoặc vật đều có mặt đầy đủ. Các từ liên quan: present (hiện diện), attendance (tham dự), availability (khả dụng).

Video minh hoạ có mặt đầy đủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có mặt đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về "có mặt đầy đủ"

Có mặt đầy đủ tiếng Anh là gì?

Có mặt đầy đủ tiếng Anh là "fully present" (cụm từ), nghĩa là: Có mặt đầy đủ, không thiếu ai hoặc cái gì.

"fully present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fully present" nghĩa tiếng Việt là "có mặt đầy đủ". Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái mọi người hoặc vật đều có mặt đầy đủ.

Phát âm "fully present" như thế nào?

"fully present" có phiên âm IPA /ˈfʊli ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fully present"?

All members were fully present at the meeting. — Trong cuộc họp, tất cả các thành viên đều có mặt đầy đủ.