Tiếng Việt
Cất mộ tiếng Anh là gì?
cất mộ tiếng Anh là build a tomb /bɪld ə tuːm/. xây dựng mộ để chôn cất người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build a tomb
Ví dụ câu với cất mộ / build a tomb
- 1
Họ đã xây một ngôi mộ mới cho ông bà.
They built a new tomb for the grandparents.
- 2
Việc cất mộ cần được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Building a tomb must be done according to legal regulations.
Ghi chú dùng từ cất mộ
Cất mộ là hành động xây dựng nơi chôn cất người đã khuất. Các từ liên quan: 'tomb' (mộ), 'grave' (nghĩa địa), 'monument' (tượng đài).
Video minh hoạ cất mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất mộ
Câu hỏi thường gặp về "cất mộ"
Cất mộ tiếng Anh là gì?
Cất mộ tiếng Anh là "build a tomb" (động từ), nghĩa là: xây dựng mộ để chôn cất người đã khuất.
"build a tomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build a tomb" nghĩa tiếng Việt là "cất mộ". Cất mộ là hành động xây dựng nơi chôn cất người đã khuất.
Phát âm "build a tomb" như thế nào?
"build a tomb" có phiên âm IPA /bɪld ə tuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build a tomb"?
They built a new tomb for the grandparents. — Họ đã xây một ngôi mộ mới cho ông bà.