Tiếng Việt
Có nguy cơ tiếng Anh là gì?
Có nguy cơ tiếng Anh là At risk /æt rɪsk/. Có khả năng gặp nguy hiểm hoặc bị tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
At risk
Ví dụ câu với Có nguy cơ / At risk
- 1
Trẻ em dễ bị tổn thương khi không được chăm sóc đúng cách.
Children are at risk when not properly cared for.
- 2
Căn bệnh này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
This disease can be at risk of threatening life.
Ghi chú dùng từ Có nguy cơ
Từ này dùng để chỉ tình trạng có khả năng gặp nguy hiểm hoặc bị tổn thương. Các từ liên quan gồm 'dangerous' (nguy hiểm), 'hazardous' (nguy hiểm, độc hại), 'perilous' (nguy hiểm, mạo hiểm).
Video minh hoạ Có nguy cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Có nguy cơ
Câu hỏi thường gặp về "Có nguy cơ"
Có nguy cơ tiếng Anh là gì?
Có nguy cơ tiếng Anh là "At risk" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng gặp nguy hiểm hoặc bị tổn thương.
"At risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"At risk" nghĩa tiếng Việt là "Có nguy cơ". Từ này dùng để chỉ tình trạng có khả năng gặp nguy hiểm hoặc bị tổn thương.
Phát âm "At risk" như thế nào?
"At risk" có phiên âm IPA /æt rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "At risk"?
Children are at risk when not properly cared for. — Trẻ em dễ bị tổn thương khi không được chăm sóc đúng cách.