Tiếng Việt
Rủi ro tiếng Anh là gì?
rủi ro tiếng Anh là risk /rɪsk/. Nguy cơ hoặc khả năng xảy ra điều không mong muốn hoặc tổn thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
risk
Ví dụ câu với rủi ro / risk
- 1
Anh ấy đã chấp nhận rủi ro để đầu tư vào dự án mới.
He took a risk to invest in the new project.
- 2
Chạy xe mà không đội mũ bảo hiểm là một rủi ro lớn.
Driving without a helmet is a big risk.
Ghi chú dùng từ rủi ro
Rủi ro đề cập đến khả năng xảy ra điều không mong muốn. Các từ liên quan gồm 'danger' (nguy hiểm), 'hazard' (mối nguy hiểm), 'uncertainty' (sự không chắc chắn).
Video minh hoạ rủi ro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rủi ro
- rủi ro tiềm ẩnHidden risk
- rủi ro tín dụngCredit risk
- rủi ro tiềm tàngPotential risk
- rủi ro thanh khoảnLiquidity risk
- rủiUnfortunate
- khẩu vị rủi roRisk appetite
- Quản lý rủi roRisk Management
- dự phòng rủi roRisk provision
- quản trị rủi roRisk Management
- Điều rủi ro gây chếtFatal risk
- Trích lập dự phòng rủi roRisk provisioning
- may rủiLuck and risk
Câu hỏi thường gặp về "rủi ro"
Rủi ro tiếng Anh là gì?
Rủi ro tiếng Anh là "risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ hoặc khả năng xảy ra điều không mong muốn hoặc tổn thất.
"risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"risk" nghĩa tiếng Việt là "rủi ro". Rủi ro đề cập đến khả năng xảy ra điều không mong muốn.
Phát âm "risk" như thế nào?
"risk" có phiên âm IPA /rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "risk"?
He took a risk to invest in the new project. — Anh ấy đã chấp nhận rủi ro để đầu tư vào dự án mới.