Tiếng Việt
Nguy cơ cao tiếng Anh là gì?
nguy cơ cao tiếng Anh là high risk /haɪ rɪsk/. Nguy cơ cao đề cập đến khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn với xác suất lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high risk
Ví dụ câu với nguy cơ cao / high risk
- 1
Công ty đang đối mặt với nguy cơ cao về mất mát tài chính.
The company faces a high risk of financial loss.
- 2
Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán có nguy cơ cao nhưng cũng có cơ hội lợi nhuận lớn.
Investing in the stock market is high risk but also offers the chance for significant profits.
Ghi chú dùng từ nguy cơ cao
Nguy cơ cao thường liên quan đến các tình huống có khả năng xảy ra rủi ro lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'danger' (nguy hiểm), 'hazard' (nguy cơ), 'risk assessment' (đánh giá rủi ro).
Video minh hoạ nguy cơ cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguy cơ cao
Câu hỏi thường gặp về "nguy cơ cao"
Nguy cơ cao tiếng Anh là gì?
Nguy cơ cao tiếng Anh là "high risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ cao đề cập đến khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn với xác suất lớn.
"high risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high risk" nghĩa tiếng Việt là "nguy cơ cao". Nguy cơ cao thường liên quan đến các tình huống có khả năng xảy ra rủi ro lớn.
Phát âm "high risk" như thế nào?
"high risk" có phiên âm IPA /haɪ rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high risk"?
The company faces a high risk of financial loss. — Công ty đang đối mặt với nguy cơ cao về mất mát tài chính.