Tiếng Việt
Có nhiều cục tiếng Anh là gì?
có nhiều cục tiếng Anh là Multiple nodules /ˈmʌltɪpl ˈnɒdjuːlz/. Nhiều u nhỏ xuất hiện cùng lúc trong cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multiple nodules
Ví dụ câu với có nhiều cục / Multiple nodules
- 1
X-quang cho thấy có nhiều cục trong phổi của bệnh nhân.
The X-ray revealed multiple nodules in the patient's lungs.
- 2
Các bác sĩ đang theo dõi các cục này để xem chúng có phát triển hay không.
Doctors are monitoring the nodules to see if they grow.
Ghi chú dùng từ có nhiều cục
Thuật ngữ này mô tả nhiều u nhỏ xuất hiện cùng lúc, thường liên quan đến y học. Các từ liên quan: 'nodule' (cục nhỏ), 'lesion' (tổn thương), 'tumor' (khối u).
Video minh hoạ có nhiều cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có nhiều cục
Câu hỏi thường gặp về "có nhiều cục"
Có nhiều cục tiếng Anh là gì?
Có nhiều cục tiếng Anh là "Multiple nodules" (danh từ), nghĩa là: Nhiều u nhỏ xuất hiện cùng lúc trong cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
"Multiple nodules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multiple nodules" nghĩa tiếng Việt là "có nhiều cục". Thuật ngữ này mô tả nhiều u nhỏ xuất hiện cùng lúc, thường liên quan đến y học.
Phát âm "Multiple nodules" như thế nào?
"Multiple nodules" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪpl ˈnɒdjuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multiple nodules"?
The X-ray revealed multiple nodules in the patient's lungs. — X-quang cho thấy có nhiều cục trong phổi của bệnh nhân.