The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có nhiều kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

có nhiều kinh nghiệm tiếng Anh là experienced /ɪksˈpɪərɪənst/. đã từng trải qua nhiều tình huống, có kỹ năng và kiến thức từ thực tế.

Hình minh hoạ "có nhiều kinh nghiệm" tiếng Anh là "experienced"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

experienced

Tính từ
/ɪksˈpɪərɪənst/

Ví dụ câu với có nhiều kinh nghiệm / experienced

  1. 1

    Anh ấy là một kỹ sư có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng.

    He is an experienced engineer in the construction field.

  2. 2

    Cô ấy rất có nhiều kinh nghiệm trong việc giảng dạy trẻ em.

    She has a lot of experience in teaching children.

Ghi chú dùng từ có nhiều kinh nghiệm

Từ 'experienced' mô tả người có kỹ năng và kiến thức tích lũy qua thời gian. Các từ liên quan gồm 'expert' (chuyên gia), 'skilled' (có kỹ năng), 'knowledgeable' (hiểu biết nhiều).

Video minh hoạ có nhiều kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có nhiều kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "có nhiều kinh nghiệm"

Có nhiều kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Có nhiều kinh nghiệm tiếng Anh là "experienced" (tính từ), nghĩa là: đã từng trải qua nhiều tình huống, có kỹ năng và kiến thức từ thực tế.

"experienced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"experienced" nghĩa tiếng Việt là "có nhiều kinh nghiệm". Từ 'experienced' mô tả người có kỹ năng và kiến thức tích lũy qua thời gian.

Phát âm "experienced" như thế nào?

"experienced" có phiên âm IPA /ɪksˈpɪərɪənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "experienced"?

He is an experienced engineer in the construction field. — Anh ấy là một kỹ sư có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng.