Tiếng Việt
Cô oét tiếng Anh là gì?
cô oét tiếng Anh là Kuwait /kuːˈweɪt/. Quốc gia nhỏ nằm ở Tây Á, nổi bật với dầu mỏ và thủ đô là Kuwait City.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kuwait
Ví dụ câu với cô oét / Kuwait
- 1
Kuwait là một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới nhờ dầu mửa.
Kuwait is one of the wealthiest countries in the world due to oil.
- 2
Chúng tôi đã thăm Kuwait trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.
We visited Kuwait last summer during our holiday.
Ghi chú dùng từ cô oét
Kuwait là quốc gia nhỏ ở Tây Á, nổi bật với ngành công nghiệp dầu mỏ. Các từ liên quan: oil (dầu mỏ), desert (sa mạc), Gulf (Vịnh).
Video minh hoạ cô oét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô oét
Câu hỏi thường gặp về "cô oét"
Cô oét tiếng Anh là gì?
Cô oét tiếng Anh là "Kuwait" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nhỏ nằm ở Tây Á, nổi bật với dầu mỏ và thủ đô là Kuwait City.
"Kuwait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kuwait" nghĩa tiếng Việt là "cô oét". Kuwait là quốc gia nhỏ ở Tây Á, nổi bật với ngành công nghiệp dầu mỏ.
Phát âm "Kuwait" như thế nào?
"Kuwait" có phiên âm IPA /kuːˈweɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kuwait"?
Kuwait is one of the wealthiest countries in the world due to oil. — Kuwait là một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới nhờ dầu mửa.