The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phần và cổ phiếu tiếng Anh là gì?

cổ phần và cổ phiếu tiếng Anh là shares and stocks /ʃeəz ænd stɒks/. Chứng khoán thể hiện quyền sở hữu trong một công ty, gồm cổ phần và cổ phiếu.

Hình minh hoạ "cổ phần và cổ phiếu" tiếng Anh là "shares and stocks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shares and stocks

Danh từ
/ʃeəz ænd stɒks/

Ví dụ câu với cổ phần và cổ phiếu / shares and stocks

  1. 1

    Anh ấy mua cổ phiếu của công ty đó để đầu tư.

    He bought shares of that company to invest.

  2. 2

    Thị trường chứng khoán có nhiều loại cổ phiếu khác nhau.

    The stock market has many different types of stocks.

Ghi chú dùng từ cổ phần và cổ phiếu

Cổ phần và cổ phiếu đều liên quan đến quyền sở hữu trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dividend' (cổ tức), 'stock market' (thị trường chứng khoán), 'equity' (vốn chủ sở hữu).

Video minh hoạ cổ phần và cổ phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phần và cổ phiếu

Câu hỏi thường gặp về "cổ phần và cổ phiếu"

Cổ phần và cổ phiếu tiếng Anh là gì?

Cổ phần và cổ phiếu tiếng Anh là "shares and stocks" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán thể hiện quyền sở hữu trong một công ty, gồm cổ phần và cổ phiếu.

"shares and stocks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shares and stocks" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần và cổ phiếu". Cổ phần và cổ phiếu đều liên quan đến quyền sở hữu trong công ty.

Phát âm "shares and stocks" như thế nào?

"shares and stocks" có phiên âm IPA /ʃeəz ænd stɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shares and stocks"?

He bought shares of that company to invest. — Anh ấy mua cổ phiếu của công ty đó để đầu tư.