Tiếng Việt
Hết hàng tiếng Anh là gì?
hết hàng tiếng Anh là out of stock /aʊt ʌv stɑk/. Hết hàng là trạng thái khi sản phẩm không còn sẵn có để bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of stock
Ví dụ câu với hết hàng / out of stock
- 1
Sản phẩm này đã hết hàng rồi, bạn có thể đặt hàng trước.
This product is out of stock now, you can place a pre-order.
- 2
Chúng tôi xin lỗi, mặt hàng này hiện hết hàng.
We apologize, this item is currently out of stock.
Ghi chú dùng từ hết hàng
Hết hàng dùng để chỉ tình trạng không còn sản phẩm để bán. Các từ liên quan: 'stock' (hàng tồn kho), 'inventory' (hàng tồn kho), 'availability' (tính khả dụng).
Video minh hoạ hết hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết hàng
- hết hàng trong khoout of stock
- HếtEmpty
- hànggoods
- mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấpto buy something quickly before it's sold out
- hết ýAbsolutely brilliant
- hết cảCompletely gone
- hết lẽNo words left
- hết véSold out
- hết chỗNo space left
- hết đátExpired
- hết đờiEnd of life
- hết giờrun out of time
Câu hỏi thường gặp về "hết hàng"
Hết hàng tiếng Anh là gì?
Hết hàng tiếng Anh là "out of stock" (tính từ), nghĩa là: Hết hàng là trạng thái khi sản phẩm không còn sẵn có để bán.
"out of stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of stock" nghĩa tiếng Việt là "hết hàng". Hết hàng dùng để chỉ tình trạng không còn sản phẩm để bán.
Phát âm "out of stock" như thế nào?
"out of stock" có phiên âm IPA /aʊt ʌv stɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of stock"?
This product is out of stock now, you can place a pre-order. — Sản phẩm này đã hết hàng rồi, bạn có thể đặt hàng trước.