Tiếng Việt
Cơ quan cấp tiếng Anh là gì?
cơ quan cấp tiếng Anh là issuing agency /ˈɪʃuɪŋ ˈeɪʤənsi/. Cơ quan có thẩm quyền cấp phát giấy tờ hoặc giấy phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issuing agency
Ví dụ câu với cơ quan cấp / issuing agency
- 1
Cơ quan cấp giấy phép lái xe là Sở Giao thông Vận tải.
The issuing agency for driver's licenses is the Department of Transportation.
- 2
Bạn cần liên hệ với cơ quan cấp để xin hộ chiếu.
You need to contact the issuing agency to apply for a passport.
Ghi chú dùng từ cơ quan cấp
Cơ quan cấp là tổ chức hoặc bộ phận có thẩm quyền phát hành giấy tờ hoặc giấy phép. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'regulatory authority' (cơ quan quản lý), 'license issuer' (người cấp phép), 'certification body' (cơ quan chứng nhận).
Video minh hoạ cơ quan cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan cấp
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan cấp"
Cơ quan cấp tiếng Anh là gì?
Cơ quan cấp tiếng Anh là "issuing agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có thẩm quyền cấp phát giấy tờ hoặc giấy phép.
"issuing agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issuing agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan cấp". Cơ quan cấp là tổ chức hoặc bộ phận có thẩm quyền phát hành giấy tờ hoặc giấy phép.
Phát âm "issuing agency" như thế nào?
"issuing agency" có phiên âm IPA /ˈɪʃuɪŋ ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issuing agency"?
The issuing agency for driver's licenses is the Department of Transportation. — Cơ quan cấp giấy phép lái xe là Sở Giao thông Vận tải.