The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở ngành tiếng Anh là gì?

cơ sở ngành tiếng Anh là fundamentals of major /ˌfʌndəˈmɛntəlz ʌv ˈmeɪʤər/. Các kiến thức cơ bản và nền tảng của một ngành học hoặc chuyên ngành.

Hình minh hoạ "cơ sở ngành" tiếng Anh là "fundamentals of major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fundamentals of major

Danh từ
/ˌfʌndəˈmɛntəlz ʌv ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với cơ sở ngành / fundamentals of major

  1. 1

    Sinh viên cần nắm vững các fundamentals of major để học tốt các môn chuyên ngành.

    Students need to understand the fundamentals of their major to excel in specialized courses.

  2. 2

    Hiểu rõ fundamentals of major giúp họ xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này.

    Understanding the fundamentals of their major helps them build a solid foundation for their future careers.

Ghi chú dùng từ cơ sở ngành

Fundamentals of major là các kiến thức nền tảng của một ngành học. Các thuật ngữ liên quan: 'core concepts' (khái niệm cốt lõi), 'basic principles' (nguyên tắc cơ bản), 'foundational knowledge' (kiến thức nền tảng).

Video minh hoạ cơ sở ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở ngành

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở ngành"

Cơ sở ngành tiếng Anh là gì?

Cơ sở ngành tiếng Anh là "fundamentals of major" (danh từ), nghĩa là: Các kiến thức cơ bản và nền tảng của một ngành học hoặc chuyên ngành.

"fundamentals of major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fundamentals of major" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở ngành". Fundamentals of major là các kiến thức nền tảng của một ngành học.

Phát âm "fundamentals of major" như thế nào?

"fundamentals of major" có phiên âm IPA /ˌfʌndəˈmɛntəlz ʌv ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fundamentals of major"?

Students need to understand the fundamentals of their major to excel in specialized courses. — Sinh viên cần nắm vững các fundamentals of major để học tốt các môn chuyên ngành.