Tiếng Việt
Cơ sở dệt may tiếng Anh là gì?
cơ sở dệt may tiếng Anh là textile and garment establishment /ˈtɛkˌstaɪl ænd ˈɡɑrmənt ɪˈstæblɪʃmənt/. Cơ sở sản xuất các sản phẩm dệt may như vải, quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
textile and garment establishment
Ví dụ câu với cơ sở dệt may / textile and garment establishment
- 1
Công ty này là một cơ sở dệt may lớn trong vùng.
This company is a major textile and garment establishment in the region.
- 2
Các cơ sở dệt may đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.
Textile and garment establishments play a vital role in the fashion industry.
Ghi chú dùng từ cơ sở dệt may
Cơ sở dệt may là nơi sản xuất vải và quần áo. Các thuật ngữ liên quan: 'textile' (vải), 'garment' (quần áo), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ cơ sở dệt may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở dệt may
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở dệt may"
Cơ sở dệt may tiếng Anh là gì?
Cơ sở dệt may tiếng Anh là "textile and garment establishment" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở sản xuất các sản phẩm dệt may như vải, quần áo.
"textile and garment establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"textile and garment establishment" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở dệt may". Cơ sở dệt may là nơi sản xuất vải và quần áo.
Phát âm "textile and garment establishment" như thế nào?
"textile and garment establishment" có phiên âm IPA /ˈtɛkˌstaɪl ænd ˈɡɑrmənt ɪˈstæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "textile and garment establishment"?
This company is a major textile and garment establishment in the region. — Công ty này là một cơ sở dệt may lớn trong vùng.