Tiếng Việt
Kho đồ ăn tiếng Anh là gì?
kho đồ ăn tiếng Anh là Food storage facility /fuːd ˈstɔːrɪʤ fəˈsɪlɪti/. Kho chứa đồ ăn, thực phẩm để dự trữ hoặc bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food storage facility
Ví dụ câu với kho đồ ăn / Food storage facility
- 1
Kho đồ ăn trong nhà giúp chúng tôi dự trữ thức ăn cho cả tuần.
The food storage facility in the house helps us store food for the whole week.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra kho đồ ăn để đảm bảo thực phẩm không bị hỏng.
We need to check the food storage facility to ensure the food isn't spoiled.
Ghi chú dùng từ kho đồ ăn
Kho đồ ăn là nơi lưu trữ thực phẩm, thường dùng trong nhà hoặc nhà kho. Các từ liên quan: 'storage' (lưu trữ), 'pantry' (tủ đựng đồ ăn), 'refrigerator' (tủ lạnh).
Video minh hoạ kho đồ ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho đồ ăn
Câu hỏi thường gặp về "kho đồ ăn"
Kho đồ ăn tiếng Anh là gì?
Kho đồ ăn tiếng Anh là "Food storage facility" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa đồ ăn, thực phẩm để dự trữ hoặc bảo quản lâu dài.
"Food storage facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food storage facility" nghĩa tiếng Việt là "kho đồ ăn". Kho đồ ăn là nơi lưu trữ thực phẩm, thường dùng trong nhà hoặc nhà kho.
Phát âm "Food storage facility" như thế nào?
"Food storage facility" có phiên âm IPA /fuːd ˈstɔːrɪʤ fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food storage facility"?
The food storage facility in the house helps us store food for the whole week. — Kho đồ ăn trong nhà giúp chúng tôi dự trữ thức ăn cho cả tuần.