Tiếng Việt
Lập ủy ban tiếng Anh là gì?
lập ủy ban tiếng Anh là committee establishment /kəˈmɪti ˌɪstæblɪʃmənt/. Việc thành lập một ủy ban để quản lý hoặc điều hành một hoạt động hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
committee establishment
Ví dụ câu với lập ủy ban / committee establishment
- 1
Họ đã lập ủy ban để giám sát dự án mới.
They established a committee to oversee the new project.
- 2
Ủy ban đã họp để thảo luận kế hoạch phát triển.
The committee met to discuss the development plan.
Ghi chú dùng từ lập ủy ban
Lập ủy ban là quá trình thành lập một nhóm người để thực hiện nhiệm vụ cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ủy ban' (committee), 'quản lý' (management), 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ lập ủy ban
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập ủy ban
- ủy bancommittee
- sự kiến lậpEstablishment
- cơ sở bán lẻretail establishment
- sự thiết lậpestablishment
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- năm thành lậpyear of establishment
- tái thiết lậpre-establishment
- thành lập lạiRe-establishment
- ngày thành lậpdate of establishment
- việc thành lậpestablishment
- cơ sở kinh doanhbusiness establishment
Câu hỏi thường gặp về "lập ủy ban"
Lập ủy ban tiếng Anh là gì?
Lập ủy ban tiếng Anh là "committee establishment" (danh từ), nghĩa là: Việc thành lập một ủy ban để quản lý hoặc điều hành một hoạt động hoặc tổ chức.
"committee establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"committee establishment" nghĩa tiếng Việt là "lập ủy ban". Lập ủy ban là quá trình thành lập một nhóm người để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Phát âm "committee establishment" như thế nào?
"committee establishment" có phiên âm IPA /kəˈmɪti ˌɪstæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "committee establishment"?
They established a committee to oversee the new project. — Họ đã lập ủy ban để giám sát dự án mới.