The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở giáo dục tiếng Anh là gì?

cơ sở giáo dục tiếng Anh là educational institution /ˌɛʤəˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtuʃən/. Một tổ chức hoặc cơ sở cung cấp giáo dục, như trường học hoặc đại học.

Hình minh hoạ "cơ sở giáo dục" tiếng Anh là "educational institution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

educational institution

Danh từ
/ˌɛʤəˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtuʃən/

Ví dụ câu với cơ sở giáo dục / educational institution

  1. 1

    The local educational institution offers various programs.

    Cơ sở giáo dục địa phương cung cấp nhiều chương trình.

  2. 2

    She graduated from a well-known educational institution.

    Cô ấy tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục nổi tiếng.

Ghi chú dùng từ cơ sở giáo dục

Cơ sở giáo dục là nơi cung cấp kiến thức và kỹ năng, như trường học, đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'school' (trường học), 'university' (đại học), 'college' (cao đẳng).

Video minh hoạ cơ sở giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở giáo dục"

Cơ sở giáo dục tiếng Anh là gì?

Cơ sở giáo dục tiếng Anh là "educational institution" (danh từ), nghĩa là: Một tổ chức hoặc cơ sở cung cấp giáo dục, như trường học hoặc đại học.

"educational institution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"educational institution" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở giáo dục". Cơ sở giáo dục là nơi cung cấp kiến thức và kỹ năng, như trường học, đại học.

Phát âm "educational institution" như thế nào?

"educational institution" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "educational institution"?

Cơ sở giáo dục địa phương cung cấp nhiều chương trình. — The local educational institution offers various programs.